TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白厅

Báitīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白廳

Âm Hán Việt BẠCH SẢNH

白厅 nghĩa là Whitehall.

Nghĩa của 白厅

Báitīng

BẠCH SẢNHTên riêngphồn thể 白廳tên riêng
  1. Whitehall

Câu hỏi thường gặp

白厅 nghĩa là gì?

白厅 (báitīng) nghĩa là Whitehall.

白厅 đọc thế nào?

白厅 đọc là Báitīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 白厅 là gì?

Âm Hán Việt của 白厅 là "bạch sảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.