TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白朴

Bái Pǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白樸

Âm Hán Việt BẠCH PHÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch phác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白朴 nghĩa là Bạch Phác (1226-1306), nhà viết kịch đời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 杂剧, một dạng nhạc kịch hài, là một trong bốn nhà soạn kịch vĩ đại nhất của thời nhà Nguyên (Nguyên khúc tứ đại gia 元曲四大家).

Nghĩa của 白朴

Bái Pǔ

BẠCH PHÁCphồn thể 白樸tên riêng
  1. Bạch Phác (1226-1306), nhà viết kịch đời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 杂剧, một dạng nhạc kịch hài, là một trong bốn nhà soạn kịch vĩ đại nhất của thời nhà Nguyên (Nguyên khúc tứ đại gia 元曲四大家)

Câu hỏi thường gặp

白朴 nghĩa là gì?

白朴 (bái pǔ) nghĩa là Bạch Phác (1226-1306), nhà viết kịch đời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 杂剧, một dạng nhạc kịch hài, là một trong bốn nhà soạn kịch vĩ đại nhất của thời nhà Nguyên (Nguyên khúc tứ đại gia 元曲四大家).

白朴 đọc thế nào?

白朴 đọc là Bái Pǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 白朴 là gì?

Âm Hán Việt của 白朴 là "bạch phác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.