TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白果

báiguǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH QUẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 颗 (kē), 粒 (lì), 棵 (kē)

白果 nghĩa là bạch quả.

Nghĩa của 白果

báiguǒ

BẠCH QUẢDanh từ, Tên riêng
  1. Bạch quả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白果

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

白果 nghĩa là gì?

白果 (báiguǒ) nghĩa là bạch quả.

白果 đọc thế nào?

白果 đọc là báiguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 白果 là gì?

Âm Hán Việt của 白果 là "bạch quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.