TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白磷

báilín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH LÂN

白磷 nghĩa là phốt pho trắng.

Nghĩa của 白磷

báilín

BẠCH LÂNDanh từ
  1. Phốt pho trắng

Câu hỏi thường gặp

白磷 nghĩa là gì?

白磷 (báilín) nghĩa là phốt pho trắng.

白磷 đọc thế nào?

白磷 đọc là báilín (pinyin).

Âm Hán Việt của 白磷 là gì?

Âm Hán Việt của 白磷 là "bạch lân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.