Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch tố trinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
白素贞 nghĩa là bạch tố trinh, từ chuyện bạch xà.
Nghĩa của 白素贞
Bái Sùzhēn
BẠCH TỐ TRINHphồn thể 白素貞tên riêng
tên người Bạch Tố Trinh, từ chuyện Bạch Xà
Câu hỏi thường gặp
白素贞 nghĩa là gì?
白素贞 (bái sùzhēn) nghĩa là bạch tố trinh, từ chuyện bạch xà.
白素贞 đọc thế nào?
白素贞 đọc là Bái Sùzhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 白素贞 là gì?
Âm Hán Việt của 白素贞 là "bạch tố trinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.