Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
白羊 nghĩa là Bạch Dương.
Nghĩa của 白羊
Báiyáng
BẠCH DƯƠNGDanh từtên riêng
Bạch Dương (cung sao)
Câu hỏi thường gặp
白羊 nghĩa là gì?
白羊 (báiyáng) nghĩa là Bạch Dương.
白羊 đọc thế nào?
白羊 đọc là Báiyáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 白羊 là gì?
Âm Hán Việt của 白羊 là "bạch dương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.