TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白翎面

Báilíngmiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH LINH DIỆN

白翎面 nghĩa là thị trấn baengnyeong.

Nghĩa của 白翎面

Báilíngmiàn

BẠCH LINH DIỆNtên riêng
  1. Thị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc)
  2. Xem thêm 白翎岛 (Báilíng Dǎo)

Câu hỏi thường gặp

白翎面 nghĩa là gì?

白翎面 (báilíngmiàn) nghĩa là thị trấn baengnyeong.

白翎面 đọc thế nào?

白翎面 đọc là Báilíngmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 白翎面 là gì?

Âm Hán Việt của 白翎面 là "bạch linh diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.