TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白蜡

báilà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白蠟

Âm Hán Việt BẠCH LẠP

白蜡 nghĩa là Sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela).

Nghĩa của 白蜡

báilà

BẠCH LẠPDanh từphồn thể 白蠟
  1. Sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Từ ghép có 白蜡

Câu hỏi thường gặp

白蜡 nghĩa là gì?

白蜡 (báilà) nghĩa là Sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela).

白蜡 đọc thế nào?

白蜡 đọc là báilà (pinyin).

Âm Hán Việt của 白蜡 là gì?

Âm Hán Việt của 白蜡 là "bạch lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.