TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白饭

báifàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白飯

Âm Hán Việt BẠCH PHẠN

白饭 nghĩa là cơm trắng.

Nghĩa của 白饭

báifàn

BẠCH PHẠNDanh từphồn thể 白飯
  1. Cơm trắng
  2. Cơm không có gì ăn kèm

Từ ghép có 白饭

Câu hỏi thường gặp

白饭 nghĩa là gì?

白饭 (báifàn) nghĩa là cơm trắng.

白饭 đọc thế nào?

白饭 đọc là báifàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 白饭 là gì?

Âm Hán Việt của 白饭 là "bạch phạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.