TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白马股

báimǎgǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白馬股

Âm Hán Việt BẠCH MÃ CỔ

白马股 nghĩa là chứng khoán hạng nhất.

Nghĩa của 白马股

báimǎgǔ

BẠCH MÃ CỔphồn thể 白馬股
  1. Chứng khoán hạng nhất

Câu hỏi thường gặp

白马股 nghĩa là gì?

白马股 (báimǎgǔ) nghĩa là chứng khoán hạng nhất.

白马股 đọc thế nào?

白马股 đọc là báimǎgǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 白马股 là gì?

Âm Hán Việt của 白马股 là "bạch mã cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.