百分比
giọng máy của trình duyệt
百分比 nghĩa là phần trăm.
Nghĩa của 百分比
bǎifēnbǐ
BÁCH PHÂN TỶDanh từ- Phần trăm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 百分比
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
百分比 nghĩa là gì?
百分比 (bǎifēnbǐ) nghĩa là phần trăm.
百分比 đọc thế nào?
百分比 đọc là bǎifēnbǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 百分比 là gì?
Âm Hán Việt của 百分比 là "bách phân tỷ".