百合子 (bǎihézǐ) nghĩa là Yuriko, tên nữ giới Nhật Bản.
百合子 đọc thế nào?
百合子 đọc là Bǎihézǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 百合子 là gì?
Âm Hán Việt của 百合子 là "bách hợp tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.