百科全书
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 百科全書
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bách khoa toàn thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 本 (běn), 集 (jí)
百科全书 nghĩa là bách khoa toàn thư.
Nghĩa của 百科全书
bǎikēquánshū
BÁCH KHOA TOÀN THƯDanh từphồn thể 百科全書- Bách khoa toàn thư
Câu hỏi thường gặp
百科全书 nghĩa là gì?
百科全书 (bǎikēquánshū) nghĩa là bách khoa toàn thư.
百科全书 đọc thế nào?
百科全书 đọc là bǎikēquánshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 百科全书 là gì?
Âm Hán Việt của 百科全书 là "bách khoa toàn thư".