TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

百脚

bǎijiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 百腳

Âm Hán Việt BÁCH CƯỚC

百脚 nghĩa là con rết.

Nghĩa của 百脚

bǎijiǎo

BÁCH CƯỚCDanh từphồn thể 百腳
  1. Con rết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 百脚

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

百脚 nghĩa là gì?

百脚 (bǎijiǎo) nghĩa là con rết.

百脚 đọc thế nào?

百脚 đọc là bǎijiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 百脚 là gì?

Âm Hán Việt của 百脚 là "bách cước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.