百货公司
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 百貨公司
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā)
百货公司 nghĩa là cửa hàng bách hóa.
Nghĩa của 百货公司
bǎihuògōngsī
Danh từphồn thể 百貨公司- Cửa hàng bách hóa
Câu ví dụ với 百货公司
- 首先,我要你跟我一起去百货公司的特价活动。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
百货公司 nghĩa là gì?
百货公司 (bǎihuògōngsī) nghĩa là cửa hàng bách hóa.
百货公司 đọc thế nào?
百货公司 đọc là bǎihuògōngsī (pinyin).