TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

百货公司

bǎihuògōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 百貨公司

Lượng từ đi kèm: 家 (jiā)

百货公司 nghĩa là cửa hàng bách hóa.

Nghĩa của 百货公司

bǎihuògōngsī

Danh từphồn thể 百貨公司
  1. Cửa hàng bách hóa

Câu ví dụ với 百货公司

  • 首先,我要你跟我一起去百货公司的特价活动。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

百货公司 nghĩa là gì?

百货公司 (bǎihuògōngsī) nghĩa là cửa hàng bách hóa.

百货公司 đọc thế nào?

百货公司 đọc là bǎihuògōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.