TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

百足

bǎizú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH TÚC

百足 nghĩa là con rết, rết.

Nghĩa của 百足

bǎizú

BÁCH TÚCDanh từ
  1. Con rết
  2. Rết
  3. Cuốn chiếu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 百足

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

百足 nghĩa là gì?

百足 (bǎizú) nghĩa là con rết, rết.

百足 đọc thế nào?

百足 đọc là bǎizú (pinyin).

Âm Hán Việt của 百足 là gì?

Âm Hán Việt của 百足 là "bách túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.