TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皇军

huángjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皇軍

Âm Hán Việt HOÀNG QUÂN

皇军 nghĩa là quân đội hoàng gia.

Nghĩa của 皇军

huángjūn

HOÀNG QUÂNDanh từphồn thể 皇軍
  1. Quân đội hoàng gia (đặc biệt là Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

皇军 nghĩa là gì?

皇军 (huángjūn) nghĩa là quân đội hoàng gia.

皇军 đọc thế nào?

皇军 đọc là huángjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 皇军 là gì?

Âm Hán Việt của 皇军 là "hoàng quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.