皇宫
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 皇宮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng cung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
皇宫 nghĩa là hoàng cung.
Nghĩa của 皇宫
huánggōng
HOÀNG CUNGDanh từphồn thể 皇宮- Hoàng cung
Câu hỏi thường gặp
皇宫 nghĩa là gì?
皇宫 (huánggōng) nghĩa là hoàng cung.
皇宫 đọc thế nào?
皇宫 đọc là huánggōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 皇宫 là gì?
Âm Hán Việt của 皇宫 là "hoàng cung".