TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮划艇

píhuátǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮劃艇

Âm Hán Việt BÌ HOA ĐĨNH

皮划艇 nghĩa là xuồng canoe, thuyền kayak.

Nghĩa của 皮划艇

píhuátǐng

BÌ HOA ĐĨNHDanh từphồn thể 皮劃艇
  1. Xuồng canoe
  2. Thuyền kayak

Câu hỏi thường gặp

皮划艇 nghĩa là gì?

皮划艇 (píhuátǐng) nghĩa là xuồng canoe, thuyền kayak.

皮划艇 đọc thế nào?

皮划艇 đọc là píhuátǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮划艇 là gì?

Âm Hán Việt của 皮划艇 là "bì hoa đĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.