TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮层性

pícéngxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮層性

Âm Hán Việt BÌ TẦNG TÍNH

皮层性 nghĩa là vỏ não.

Nghĩa của 皮层性

pícéngxìng

BÌ TẦNG TÍNHphồn thể 皮層性
  1. Vỏ não

Câu hỏi thường gặp

皮层性 nghĩa là gì?

皮层性 (pícéngxìng) nghĩa là vỏ não.

皮层性 đọc thế nào?

皮层性 đọc là pícéngxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮层性 là gì?

Âm Hán Việt của 皮层性 là "bì tầng tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.