TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮星

píxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌ TINH

皮星 nghĩa là vệ tinh pico.

Nghĩa của 皮星

píxīng

BÌ TINH
  1. Vệ tinh pico

Câu hỏi thường gặp

皮星 nghĩa là gì?

皮星 (píxīng) nghĩa là vệ tinh pico.

皮星 đọc thế nào?

皮星 đọc là píxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮星 là gì?

Âm Hán Việt của 皮星 là "bì tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.