TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮特拉克

Pítèlākè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌ ĐẶC LẠP KHẮC

皮特拉克 nghĩa là Petrarch.

Nghĩa của 皮特拉克

Pítèlākè

BÌ ĐẶC LẠP KHẮCtên riêng
  1. Petrarch
  2. Francesco Petrarca (1304-1374), học giả và nhà thơ trữ tình người Ý, nổi tiếng với những bài sonnet

Câu hỏi thường gặp

皮特拉克 nghĩa là gì?

皮特拉克 (pítèlākè) nghĩa là Petrarch.

皮特拉克 đọc thế nào?

皮特拉克 đọc là Pítèlākè (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮特拉克 là gì?

Âm Hán Việt của 皮特拉克 là "bì đặc lạp khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.