TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮试

píshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮試

Âm Hán Việt BÌ THÍ

皮试 nghĩa là xét nghiệm da.

Nghĩa của 皮试

píshì

BÌ THÍDanh từphồn thể 皮試
  1. y học Xét nghiệm da

Câu hỏi thường gặp

皮试 nghĩa là gì?

皮试 (píshì) nghĩa là xét nghiệm da.

皮试 đọc thế nào?

皮试 đọc là píshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮试 là gì?

Âm Hán Việt của 皮试 là "bì thí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.