TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮诺切特

Pínuòqiētè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮諾切特

Âm Hán Việt BÌ NẶC THIẾT ĐẶC

皮诺切特 nghĩa là Tướng Augusto Pinochet, nhà độc tài Chile.

Nghĩa của 皮诺切特

Pínuòqiētè

BÌ NẶC THIẾT ĐẶCphồn thể 皮諾切特tên riêng
  1. Tướng Augusto Pinochet (1915-2006), nhà độc tài Chile

Câu hỏi thường gặp

皮诺切特 nghĩa là gì?

皮诺切特 (pínuòqiētè) nghĩa là Tướng Augusto Pinochet, nhà độc tài Chile.

皮诺切特 đọc thế nào?

皮诺切特 đọc là Pínuòqiētè (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮诺切特 là gì?

Âm Hán Việt của 皮诺切特 là "bì nặc thiết đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.