TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮质醇

pízhìchún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮質醇

Âm Hán Việt BÌ CHẤT THUẦN

皮质醇 nghĩa là Cortisol.

Nghĩa của 皮质醇

pízhìchún

BÌ CHẤT THUẦNDanh từphồn thể 皮質醇
  1. Cortisol

Câu hỏi thường gặp

皮质醇 nghĩa là gì?

皮质醇 (pízhìchún) nghĩa là Cortisol.

皮质醇 đọc thế nào?

皮质醇 đọc là pízhìchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮质醇 là gì?

Âm Hán Việt của 皮质醇 là "bì chất thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.