TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盆腔

pénqiāng giọng máy của trình duyệt

盆腔 nghĩa là khoang chậu, ống sinh.

Nghĩa của 盆腔

pénqiāng

Danh từ
  1. Khoang chậu
  2. Ống sinh

Câu hỏi thường gặp

盆腔 nghĩa là gì?

盆腔 (pénqiāng) nghĩa là khoang chậu, ống sinh.

盆腔 đọc thế nào?

盆腔 đọc là pénqiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.