TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

益智

yìzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÍCH TRÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ích trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

益智 nghĩa là phát triển trí tuệ, ích trí nhân.

Nghĩa của 益智

yìzhì

ÍCH TRÍĐộng từ, Danh từ
  1. Phát triển trí tuệ
  2. Ích trí nhân, một loại gừng (y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

益智 nghĩa là gì?

益智 (yìzhì) nghĩa là phát triển trí tuệ, ích trí nhân.

益智 đọc thế nào?

益智 đọc là yìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 益智 là gì?

Âm Hán Việt của 益智 là "ích trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.