Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ích vị sinh tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
益胃生津 nghĩa là ích vị sinh tân.
Nghĩa của 益胃生津
yìwèishēngjīn
ÍCH VỊ SINH TÂN
thành ngữ Ích vị sinh tân
Câu hỏi thường gặp
益胃生津 nghĩa là gì?
益胃生津 (yìwèishēngjīn) nghĩa là ích vị sinh tân.
益胃生津 đọc thế nào?
益胃生津 đọc là yìwèishēngjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 益胃生津 là gì?
Âm Hán Việt của 益胃生津 là "ích vị sinh tân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.