TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盐田

yántián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鹽田

Âm Hán Việt DIÊM ĐIỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diêm điền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

盐田 nghĩa là ruộng muối, diêm điền.

Nghĩa của 盐田

yántián

DIÊM ĐIỀNDanh từ, Tên riêngphồn thể 鹽田
  1. Ruộng muối; diêm điền

Yántián

DIÊM ĐIỀNDanh từ, Tên riêngphồn thể 鹽田tên riêng
  1. Quận Diêm Điền của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông

Câu hỏi thường gặp

盐田 nghĩa là gì?

盐田 (yántián, yántián) nghĩa là ruộng muối, diêm điền.

盐田 đọc thế nào?

盐田 đọc là yántián (pinyin).

Âm Hán Việt của 盐田 là gì?

Âm Hán Việt của 盐田 là "diêm điền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.