盐边
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鹽邊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diêm biên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
盐边 nghĩa là Huyện Diêm Biên ở Panzhihua 攀枝花 (Pānzhīhuā), nam Tứ Xuyên.
Nghĩa của 盐边
Yánbiān
DIÊM BIÊNTên riêngphồn thể 鹽邊tên riêng- Huyện Diêm Biên ở Panzhihua 攀枝花 (Pānzhīhuā), nam Tứ Xuyên
Câu hỏi thường gặp
盐边 nghĩa là gì?
盐边 (yánbiān) nghĩa là Huyện Diêm Biên ở Panzhihua 攀枝花 (Pānzhīhuā), nam Tứ Xuyên.
盐边 đọc thế nào?
盐边 đọc là Yánbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 盐边 là gì?
Âm Hán Việt của 盐边 là "diêm biên".