盐酸克仑特罗 nghĩa là Clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ).
Nghĩa của 盐酸克仑特罗
yánsuānkèlúntèluó
DIÊM TOAN KHẮC LUÂN ĐẶC LAphồn thể 鹽酸克侖特羅
Clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ)
Ví dụ: Spiropent
Câu hỏi thường gặp
盐酸克仑特罗 nghĩa là gì?
盐酸克仑特罗 (yánsuānkèlúntèluó) nghĩa là Clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ).
盐酸克仑特罗 đọc thế nào?
盐酸克仑特罗 đọc là yánsuānkèlúntèluó (pinyin).
Âm Hán Việt của 盐酸克仑特罗 là gì?
Âm Hán Việt của 盐酸克仑特罗 là "diêm toan khắc luân đặc la".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.