TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

监护权

jiānhùquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 監護權

Âm Hán Việt GIÁM HỘ QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giám hộ quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

监护权 nghĩa là quyền giám hộ.

Nghĩa của 监护权

jiānhùquán

GIÁM HỘ QUYỀNDanh từphồn thể 監護權
  1. Quyền giám hộ (của một đứa trẻ)

Câu hỏi thường gặp

监护权 nghĩa là gì?

监护权 (jiānhùquán) nghĩa là quyền giám hộ.

监护权 đọc thế nào?

监护权 đọc là jiānhùquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 监护权 là gì?

Âm Hán Việt của 监护权 là "giám hộ quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.