TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖火锅

gàihuǒguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋火鍋

Âm Hán Việt CÁI HỎA OA

盖火锅 nghĩa là chặn bóng.

Nghĩa của 盖火锅

gàihuǒguō

CÁI HỎA OAĐộng từphồn thể 蓋火鍋
  1. Chặn bóng (bóng rổ)

Câu hỏi thường gặp

盖火锅 nghĩa là gì?

盖火锅 (gàihuǒguō) nghĩa là chặn bóng.

盖火锅 đọc thế nào?

盖火锅 đọc là gàihuǒguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖火锅 là gì?

Âm Hán Việt của 盖火锅 là "cái hỏa oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.