TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖特纳

Gàitènà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋特納

Âm Hán Việt CÁI ĐẶC NẠP

盖特纳 nghĩa là Geithner (tên).

Nghĩa của 盖特纳

Gàitènà

CÁI ĐẶC NẠPphồn thể 蓋特納tên riêng
  1. Geithner (tên)
  2. Timothy Geithner (1961-), nhà ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố 2009-2013

Câu hỏi thường gặp

盖特纳 nghĩa là gì?

盖特纳 (gàitènà) nghĩa là Geithner (tên).

盖特纳 đọc thế nào?

盖特纳 đọc là Gàitènà (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖特纳 là gì?

Âm Hán Việt của 盖特纳 là "cái đặc nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.