TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘杠子

pángàngzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤杠子

盘杠子 nghĩa là Thực hiện động tác thể dục trên xà ngang.

Nghĩa của 盘杠子

pángàngzi

phồn thể 盤杠子
  1. Thực hiện động tác thể dục trên xà ngang

Câu hỏi thường gặp

盘杠子 nghĩa là gì?

盘杠子 (pángàngzi) nghĩa là Thực hiện động tác thể dục trên xà ngang.

盘杠子 đọc thế nào?

盘杠子 đọc là pángàngzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.