目不忍见 (mùbùrěnjiàn) nghĩa là Xem 目不忍视 (mùbùrěnshì).
目不忍见 đọc thế nào?
目不忍见 đọc là mùbùrěnjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 目不忍见 là gì?
Âm Hán Việt của 目不忍见 là "mục bất nhẫn kiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.