目不见睫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 目不見睫
目不见睫 nghĩa là Mắt không thấy lông mi (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể thấy lỗi của chính mình.
Nghĩa của 目不见睫
mùbùjiànjié
MỤC BẤT KIẾN TIỆPphồn thể 目不見睫- nghĩa đen Mắt không thấy lông mi (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể thấy lỗi của chính mình
- Thiếu tự nhận thức
- Sự thật quá gần gũi
Câu hỏi thường gặp
目不见睫 nghĩa là gì?
目不见睫 (mùbùjiànjié) nghĩa là Mắt không thấy lông mi (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể thấy lỗi của chính mình.
目不见睫 đọc thế nào?
目不见睫 đọc là mùbùjiànjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 目不见睫 là gì?
Âm Hán Việt của 目不见睫 là "mục bất kiến tiệp".