TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盲目

mángmù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANH MỤC

盲目 nghĩa là mù quáng.

Nghĩa của 盲目

mángmù

MANH MỤCTính từ
  1. Mù quáng
  2. Một cách mù quáng
  3. Thiếu hiểu biết
  4. Thiếu sự hiểu biết

Câu ví dụ với 盲目

  • 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.Tatoeba #3709235
  • 人们说爱情是盲目的。 Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

盲目 nghĩa là gì?

盲目 (mángmù) nghĩa là mù quáng.

盲目 đọc thế nào?

盲目 đọc là mángmù (pinyin).

Âm Hán Việt của 盲目 là gì?

Âm Hán Việt của 盲目 là "manh mục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.