直截
giọng máy của trình duyệt
直截 nghĩa là thẳng thắn.
Nghĩa của 直截
zhíjié
TRỰC TIỆTTính từ- Thẳng thắn
Thành ngữ có 直截
- 直截了当 — Trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
Câu hỏi thường gặp
直截 nghĩa là gì?
直截 (zhíjié) nghĩa là thẳng thắn.
直截 đọc thế nào?
直截 đọc là zhíjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 直截 là gì?
Âm Hán Việt của 直截 là "trực tiệt".