TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直积

zhíjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 直積

Âm Hán Việt TRỰC TÍCH

直积 nghĩa là tích trực tiếp.

Nghĩa của 直积

zhíjī

TRỰC TÍCHphồn thể 直積
  1. Tích trực tiếp (trong lý thuyết tập hợp)

Câu hỏi thường gặp

直积 nghĩa là gì?

直积 (zhíjī) nghĩa là tích trực tiếp.

直积 đọc thế nào?

直积 đọc là zhíjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 直积 là gì?

Âm Hán Việt của 直积 là "trực tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.