直笔 nghĩa là Bản tường thuật thẳng thắn và trung thực.
Nghĩa của 直笔
zhíbǐ
TRỰC BÚTĐộng từphồn thể 直筆
Bản tường thuật thẳng thắn và trung thực
Câu hỏi thường gặp
直笔 nghĩa là gì?
直笔 (zhíbǐ) nghĩa là Bản tường thuật thẳng thắn và trung thực.
直笔 đọc thế nào?
直笔 đọc là zhíbǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 直笔 là gì?
Âm Hán Việt của 直笔 là "trực bút".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.