直肠直肚 (zhíchángzhídù) nghĩa là Thẳng thắn và bộc trực.
直肠直肚 đọc thế nào?
直肠直肚 đọc là zhíchángzhídù (pinyin).
Âm Hán Việt của 直肠直肚 là gì?
Âm Hán Việt của 直肠直肚 là "trực tràng trực đỗ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.