nghĩa đen Đi thẳng (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hành động chính trực
Câu hỏi thường gặp
直道而行 nghĩa là gì?
直道而行 (zhídào'érxíng) nghĩa là đi thẳng, hành động chính trực.
直道而行 đọc thế nào?
直道而行 đọc là zhídào'érxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 直道而行 là gì?
Âm Hán Việt của 直道而行 là "trực đạo nhi hành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.