Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương tư bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相思病 nghĩa là bệnh tương tư.
Nghĩa của 相思病
xiāngsībìng
TƯƠNG TƯ BỆNHDanh từ
Bệnh tương tư
Câu hỏi thường gặp
相思病 nghĩa là gì?
相思病 (xiāngsībìng) nghĩa là bệnh tương tư.
相思病 đọc thế nào?
相思病 đọc là xiāngsībìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 相思病 là gì?
Âm Hán Việt của 相思病 là "tương tư bệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.