TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

省省吧

shěngshengba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỈNH TỈNH BA

省省吧 nghĩa là đừng phí lời, để sau đi.

Nghĩa của 省省吧

shěngshengba

TỈNH TỈNH BA
  1. khẩu ngữ Đừng phí lời.
  2. Để sau đi!

Câu hỏi thường gặp

省省吧 nghĩa là gì?

省省吧 (shěngshengba) nghĩa là đừng phí lời, để sau đi.

省省吧 đọc thế nào?

省省吧 đọc là shěngshengba (pinyin).

Âm Hán Việt của 省省吧 là gì?

Âm Hán Việt của 省省吧 là "tỉnh tỉnh ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.