TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看得起

kàndeqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁN ĐẮC KHỞI

看得起 nghĩa là Thể hiện sự tôn trọng.

Nghĩa của 看得起

kàndeqǐ

KHÁN ĐẮC KHỞIĐộng từ
  1. Thể hiện sự tôn trọng
  2. Đánh giá cao

Câu ví dụ với 看得起

  • 既然你看得起我,我就一定热情帮助你。 Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.Tatoeba #3709205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

看得起 nghĩa là gì?

看得起 (kàndeqǐ) nghĩa là Thể hiện sự tôn trọng.

看得起 đọc thế nào?

看得起 đọc là kàndeqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 看得起 là gì?

Âm Hán Việt của 看得起 là "khán đắc khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.