看得起
giọng máy của trình duyệt
看得起 nghĩa là Thể hiện sự tôn trọng.
Nghĩa của 看得起
kàndeqǐ
KHÁN ĐẮC KHỞIĐộng từ- Thể hiện sự tôn trọng
- Đánh giá cao
Câu ví dụ với 看得起
- 既然你看得起我,我就一定热情帮助你。 Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.Tatoeba #3709205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
看得起 nghĩa là gì?
看得起 (kàndeqǐ) nghĩa là Thể hiện sự tôn trọng.
看得起 đọc thế nào?
看得起 đọc là kàndeqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 看得起 là gì?
Âm Hán Việt của 看得起 là "khán đắc khởi".