TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真人

zhēnrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN NHÂN

真人 nghĩa là một người thật, đạo sĩ đạo giáo.

Nghĩa của 真人

zhēnrén

CHÂN NHÂNDanh từ
  1. Một người thật
  2. Đạo sĩ Đạo giáo

Thành ngữ có 真人

  • 真人真事 — Người thật và sự việc có thật

Câu hỏi thường gặp

真人 nghĩa là gì?

真人 (zhēnrén) nghĩa là một người thật, đạo sĩ đạo giáo.

真人 đọc thế nào?

真人 đọc là zhēnrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 真人 là gì?

Âm Hán Việt của 真人 là "chân nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.