TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真确

zhēnquè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 真確

Âm Hán Việt CHÂN XÁC

真确 nghĩa là xác thực.

Nghĩa của 真确

zhēnquè

CHÂN XÁCTính từphồn thể 真確
  1. Xác thực

Câu ví dụ với 真确

  • 我的预言是真确的。 Wǒ de yùyán shì zhēnquè de.Dự đoán của tôi đã chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6590315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

真确 nghĩa là gì?

真确 (zhēnquè) nghĩa là xác thực.

真确 đọc thế nào?

真确 đọc là zhēnquè (pinyin).

Âm Hán Việt của 真确 là gì?

Âm Hán Việt của 真确 là "chân xác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.