我的预言是真确的。Wǒ de yùyán shì zhēnquè de.Dự đoán của tôi đã chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6590315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
真确 nghĩa là gì?
真确 (zhēnquè) nghĩa là xác thực.
真确 đọc thế nào?
真确 đọc là zhēnquè (pinyin).
Âm Hán Việt của 真确 là gì?
Âm Hán Việt của 真确 là "chân xác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.