真诠 nghĩa là giải thích chân thực, chú giải chân thực.
Nghĩa của 真诠
zhēnquán
CHÂN THUYÊNphồn thể 真詮
Giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo)
Chú giải chân thực
Chú giải đúng đắn
Câu hỏi thường gặp
真诠 nghĩa là gì?
真诠 (zhēnquán) nghĩa là giải thích chân thực, chú giải chân thực.
真诠 đọc thế nào?
真诠 đọc là zhēnquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 真诠 là gì?
Âm Hán Việt của 真诠 là "chân thuyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.