TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眼压

yǎnyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眼壓

Âm Hán Việt NHÃN ÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhãn áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

眼压 nghĩa là áp lực nội nhãn.

Nghĩa của 眼压

yǎnyā

NHÃN ÁPDanh từphồn thể 眼壓
  1. Áp lực nội nhãn

Câu hỏi thường gặp

眼压 nghĩa là gì?

眼压 (yǎnyā) nghĩa là áp lực nội nhãn.

眼压 đọc thế nào?

眼压 đọc là yǎnyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 眼压 là gì?

Âm Hán Việt của 眼压 là "nhãn áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.